unnumbered
/ˌʌnˈnʌmbɚd/tính từ
- Không đếm.
- Không đánh số.
- Vô số, vô kể.
Tính từ
- Không được xác định bằng một con số.Not identified with a number.unnumbered paragraphsđoạn văn không đánh số
- Quá nhiều để có thể đếm được.Too numerous to be counted.unnumbered waysvô số cách
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unnumbered” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish