unnumbered

/ˌʌnˈnʌmbɚd/
tính từ
  • Không đếm.
  • Không đánh số.
  • Vô số, vô kể.
Tính từ
  1. Không được xác định bằng một con số.
    Not identified with a number.
    unnumbered paragraphs
    đoạn văn không đánh số
  2. Quá nhiều để có thể đếm được.
    Too numerous to be counted.
    unnumbered ways
    vô số cách
🎬 Nghe “unnumbered” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish