unpopulated
tính từ
- Không có dân ở, không có cư dân.
Tính từ
- Không có người ở, không có người ở.Uninhabited, having no residents.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của unpopulatesimple past and past participle of unpopulate
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unpopulated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish