distasteful

/dɪsˈteɪstfəl/
tính từ
  • Khó chịu, đáng ghét; ghê tởm.
Tính từ
  1. Có mùi vị khó chịu hoặc hôi.
    Having a bad or foul taste.
    Near-synonym: unpalatable
    Gần đồng nghĩa: khó chịu
    Từ đồng nghĩa:unpalatable
  2. (Nghĩa bóng) Khó chịu.
    (figuratively) Unpleasant.
    Near-synonym: unpalatable
    Gần đồng nghĩa: khó chịu
    Từ đồng nghĩa:unpalatable
  3. Tấn công.
    Offensive.
    distasteful language
    ngôn ngữ khó chịu
🎬 Nghe “distasteful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish