distasteful
/dɪsˈteɪstfəl/tính từ
- Khó chịu, đáng ghét; ghê tởm.
Tính từ
- Có mùi vị khó chịu hoặc hôi.Having a bad or foul taste.Near-synonym: unpalatableGần đồng nghĩa: khó chịuTừ đồng nghĩa:unpalatable
- (Nghĩa bóng) Khó chịu.(figuratively) Unpleasant.Near-synonym: unpalatableGần đồng nghĩa: khó chịuTừ đồng nghĩa:unpalatable
- Tấn công.Offensive.distasteful languagengôn ngữ khó chịu
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “distasteful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish