unpopulate

Động từ
  1. (thông tục) Giảm bớt hoặc loại bỏ dân số.
    (transitive) To reduce or remove the population of.
    Từ đồng nghĩa:depopulate
🎬 Nghe “unpopulate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish