unremitting
/ˌʌnrɪˈmɪtɪŋ/tính từ
- Không ngừng, không ngớt, liên tục.
Tính từ
- không ngừng; không bao giờ chùng xuống.Incessant; never slackening.1961: J. A. Philip. Mimesis in the Sophistês of Plato. In: Proceedings and Transactions of the American Philological Association 92. p. 467. We can achieve this god‐likeness only by unremitting and strenuous effort of the intellect.1961: J. A. Philip. Bắt chước trong những ngụy biện của Plato. Trong: Thủ tục tố tụng và giao dịch của Hiệp hội Triết học Hoa Kỳ 92. p. 467. Chúng ta chỉ có thể đạt được sự giống Chúa này bằng nỗ lực trí tuệ không ngừng nghỉ và tích cực.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unremitting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish