unrelenting

/ˌʌnrɪˈlɛntɪŋ/
tính từ
  • Không nguôi, không bớt, không gim.
  • Tàn nhẫn, không thương xót (người).
🎬 Nghe “unrelenting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish