unreserved
/ˌʌnrɪˈzɚvd/tính từ
- Không dành riêng (ghế, chỗ ngồi... ).
- Không hạn chế, hoàn toàn.
- Không dè dặt, cởi mở (người).
Tính từ
- (của tài nguyên) Không được bảo lưu: không có hoặc đã được cam kết.(of resources) Not reserved: not otherwise or already committed.an unreserved forestmột khu rừng không được bảo vệTừ đồng nghĩa:nonreserved
- (về tài nguyên) Không đặt trước: không đặt trước.(of resources) Not booked in advance: with no reservation.an unreserved tablemột cái bàn không được đặt trướcTừ đồng nghĩa:nonreserved
- (của người hoặc hành vi của họ) Không dè dặt: không bị kiềm chế, không bị giới hạn.(of persons or their behavior) Without reserve: unrestrained, unconstrained.an unreserved demeanormột thái độ không dè dặt
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của unreservesimple past and past participle of unreserve
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unreserved” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish