unreserved

/ˌʌnrɪˈzɚvd/
tính từ
  • Không dành riêng (ghế, chỗ ngồi... ).
  • Không hạn chế, hoàn toàn.
  • Không dè dặt, cởi mở (người).
Tính từ
  1. (của tài nguyên) Không được bảo lưu: không có hoặc đã được cam kết.
    (of resources) Not reserved: not otherwise or already committed.
    an unreserved forest
    một khu rừng không được bảo vệ
    Từ đồng nghĩa:nonreserved
  2. (về tài nguyên) Không đặt trước: không đặt trước.
    (of resources) Not booked in advance: with no reservation.
    an unreserved table
    một cái bàn không được đặt trước
    Từ đồng nghĩa:nonreserved
  3. (của người hoặc hành vi của họ) Không dè dặt: không bị kiềm chế, không bị giới hạn.
    (of persons or their behavior) Without reserve: unrestrained, unconstrained.
    an unreserved demeanor
    một thái độ không dè dặt
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của unreserve
    simple past and past participle of unreserve
🎬 Nghe “unreserved” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish