unresolved
/ˌʌnrɪˈzɑːlvd/tính từ
- Còn do dự, chưa quyết định.
- Không được giải quyết (vấn đề), không được giải đáp (thắc mắc).
- Không được tách ra thành thành phần cấu tạo.
- Chưa chuyển sang thuận tai.
Tính từ
- Mà không có giải pháp đã được tìm thấy.For which no solution has been found.
- (tâm lý học) Chưa được xử lý, giải quyết.(psychology) Not yet processed or resolved.unresolved traumachấn thương chưa được giải quyết
- Không xác định; không cố định trong mục đích của một người.Not determined; unfixed in one's purpose.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của unresolvesimple past and past participle of unresolve
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unresolved” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish