unreligious

tính từ
  • Không có tính chất tôn giáo, không liên quan đến tôn giáo.
  • Không tín ngưỡng, không tôn giáo.
Tính từ
  1. Không tôn giáo.
    Not religious.
    Từ đồng nghĩa:irreligiousnonreligioussecular
🎬 Nghe “unreligious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish