upend

/ˌʌpˈɛnd/
Động từ
  1. (thông tục) Kết thúc; để kết thúc.
    (transitive) To end up; to set on end.
  2. (thông tục) Lật lại hoặc lật lại.
    (transitive) To tip or turn over.
    When he upended the bottle of water over his sleeping sister, the lid popped off and surprised them both.
    Khi anh lật ngược chai nước lên người em gái đang ngủ của mình, cái nắp bật ra và khiến cả hai đều ngạc nhiên.
  3. (nghĩa bóng) Phá hủy, vô hiệu hóa, lật đổ hoặc đánh bại.
    (transitive, figurative) To destroy, invalidate, overthrow, or defeat.
    The scientific evidence upended the popular myth.
    Bằng chứng khoa học đã bác bỏ huyền thoại phổ biến.
  4. (ngoại động, nghĩa bóng) Gây ảnh hưởng hoặc làm khó chịu một cách trầm trọng.
    (transitive, figurative) To affect or upset drastically.
    By the middle of March 2020, the COVID-19 pandemic upended normal life for virtually all Americans.
    Đến giữa tháng 3 năm 2020, đại dịch COVID-19 đã đảo lộn cuộc sống bình thường của hầu hết tất cả người Mỹ.
🎬 Nghe “upend” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish