upheave

/ˌəp-ˈhēv/
động từ
  • Dâng lên, nâng lên; dấy lên.
  • Làm thay đổi đột ngột.
  • Nổi lên, nổi dậy.
🎬 Nghe “upheave” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish