upcountry

/ˈʌpˌkʌntri/
tính từ
  • Nội địa, xa bờ biển.
phó từ
  • Trong nội địa.
Tính từ
  1. Sống hoặc nằm xa bờ biển.
    Living or situated remote from the seacoast.
    Near-synonym: inland
    Gần đồng nghĩa: nội địa
    Từ đồng nghĩa:inland
Danh từ
  1. Nội địa của một đất nước.
    The interior of a country.
    Near-synonyms: backcountry, hinterland
    Từ đồng nghĩa: quê hương, quê hương
    Từ đồng nghĩa:backcountryhinterland
  2. Một phần đất nước ở độ cao lớn.
    The part of the country that is at high elevation.
    Near-synonyms: high country, highlands, upland; plateau, tableland, mesa
    Từ gần đồng nghĩa: vùng cao, vùng cao, vùng cao; cao nguyên, cao nguyên, mesa
Trạng từ
  1. Hướng vào nội địa và cách xa bờ biển.
    Towards the interior of the country and away from the seacoast.
    Near-synonym: inland
    Gần đồng nghĩa: nội địa
    Từ đồng nghĩa:inland
🎬 Nghe “upcountry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish