upcountry
/ˈʌpˌkʌntri/tính từ
- Nội địa, xa bờ biển.
phó từ
- Trong nội địa.
Tính từ
- Sống hoặc nằm xa bờ biển.Living or situated remote from the seacoast.Near-synonym: inlandGần đồng nghĩa: nội địaTừ đồng nghĩa:inland
Danh từ
- Nội địa của một đất nước.The interior of a country.Near-synonyms: backcountry, hinterlandTừ đồng nghĩa: quê hương, quê hương
- Một phần đất nước ở độ cao lớn.The part of the country that is at high elevation.Near-synonyms: high country, highlands, upland; plateau, tableland, mesaTừ gần đồng nghĩa: vùng cao, vùng cao, vùng cao; cao nguyên, cao nguyên, mesa
Trạng từ
- Hướng vào nội địa và cách xa bờ biển.Towards the interior of the country and away from the seacoast.Near-synonym: inlandGần đồng nghĩa: nội địaTừ đồng nghĩa:inland
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “upcountry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish