upfront

/ˌʌpˈfrʌnt/
Tính từ
  1. Trung thực, thẳng thắn và thẳng thắn.
    Honest, frank and straightforward.
  2. Mở, thừa nhận, ra ngoài.
    Open, admitted, out.
  3. Ở vị trí tiền đạo, dẫn đầu hoặc tiền tuyến.
    In a forward, leading or frontward position.
  4. (kinh doanh) Tiền trả trước.
    (business) Of money, paid in advance.
Trạng từ
  1. Trước đó.
    Beforehand.
    My commissioners pay half of the price upfront and the other half after they receive the finished product.
    Các ủy viên của tôi trả trước một nửa giá và nửa còn lại sau khi họ nhận được thành phẩm.
  2. (bóng đá) Là kẻ tấn công.
    (soccer) As an attacker.
    He's a poor defender, so we always play him upfront.
    Anh ấy là một hậu vệ kém nên chúng tôi luôn bố trí anh ấy đá tiền đạo.
Danh từ
  1. (truyền hình, quảng cáo, tiếp thị) Cuộc họp của các nhà điều hành mạng với báo chí và các nhà quảng cáo lớn, báo hiệu việc bắt đầu bán quảng cáo cho một mùa mới.
    (television, advertising, marketing) A meeting of network executives with the press and major advertisers, signaling the start of advertising sales for a new season.
Động từ
  1. (Nội động từ, nội động) Làm nổi bật; để đặt lên phía trước để xem xét.
    (transitive, intransitive) To bring to the fore; to place up front for consideration.
🎬 Nghe “upfront” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish