uplifting
/ˌʌpˈlɪft/động từ
- hiện tại phân từ của uplift
Tính từ
- Cải thiện tâm trạng; gây ra sự vui vẻ.Improving the mood; causing cheerfulness.Listening to whalesong can be very uplifting.Nghe bài hát của cá voi có thể rất phấn chấn.
Danh từ
- Hành động của một cái gì đó được nâng lên.The act of something being lifted upward.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “uplifting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish