uploaded

/ˌʌpˈloʊd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của upload
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của tải lên
    simple past and past participle of upload
Tính từ
  1. Đã được tải lên; đã được gửi kỹ thuật số từ máy tính của một người đến máy tính của người khác.
    Having been uploaded; having been digitally sent from one's computer to someone else's.
🎬 Nghe “uploaded” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish