uploaded
/ˌʌpˈloʊd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của upload
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của tải lênsimple past and past participle of upload
Tính từ
- Đã được tải lên; đã được gửi kỹ thuật số từ máy tính của một người đến máy tính của người khác.Having been uploaded; having been digitally sent from one's computer to someone else's.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “uploaded” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish