uplift
/ˌʌpˈlɪft/danh từ
- Sự nâng lên, sự đỡ lên, sự nhấc lên, sự đưa lên, sự đắp cao lên.
- Sự nâng cao (trình độ, tinh thần, tâm hồn...).
- Yếu tố kích thích, ảnh hưởng thúc đẩy.
- Phay nghịch.
động từ
- Nâng lên, đỡ lên, nhấc lên, đưa lên, đắp cao lên.
- Nâng cao (trình độ, tinh thần, tâm hồn...).
Động từ
- Nâng cao cái gì đó hoặc ai đó lên một mức độ cao hơn về thể chất, xã hội, đạo đức, trí tuệ, tinh thần hoặc cảm xúc.To raise something or someone to a higher physical, social, moral, intellectual, spiritual or emotional level.
- (luật, hình phạt) Làm nặng thêm; tăng lên.(law, of a penalty) To aggravate; to increase.
- (hàng không, du lịch) Được chấp nhận vận chuyển trên chuyến bay.(aviation, travel) To be accepted for carriage on a flight.
- (New Zealand) Để đưa (một đứa trẻ) ra khỏi môi trường gia đình bị tổn hại bởi một tổ chức phúc lợi xã hội.(New Zealand) To remove (a child) from a damaging home environment by a social welfare organization.
Danh từ
- Hành động hoặc kết quả của việc nâng cao tinh thần (theo nhiều nghĩa khác nhau).The act or result of uplifting (in various senses).
- (địa chất) Sự biến động kiến tạo, đặc biệt là biến động xảy ra trong quá trình hình thành núi.(geology) A tectonic upheaval, especially one that takes place in the process of mountain building.
- (vận tải) Việc bốc xếp hàng hóa để vận chuyển bằng xe máy.(transport) The picking up and loading of goods to be transported by a mover.
- (thông tục) Áo nâng ngực.(colloquial) A brassiere that raises the breasts.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “uplift” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish