upland
/ˈʌplənd/danh từ
- Vùng cao.
tính từ
- Vùng cao; ở vùng cao.
Danh từ
- Khu vực trong nội địa của một quốc gia có độ cao thường cao hơn.The area in the interior of a country with a generally higher elevation.Near-synonyms: highland, upcountryGần đồng nghĩa: vùng cao, vùng cao
- (lỗi thời) Miền quê, tương phản với thành phố.(obsolete) The country, as contrasted with the town.
Tính từ
- Của, liên quan đến, hoặc nằm ở vùng cao.Of, relating to, or situated in the uplands.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “upland” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish