urchin

/ˈɚtʃən/
danh từ
  • Thằng nhóc; thằng nhỏ ranh, thằng ranh con.
  • Đứa trẻ cầu b cầu bất ((thường) street-urchin).
  • Nhím biển ((thường) sea-urchin).
Danh từ
  1. Một đứa trẻ tinh nghịch.
    A mischievous child.
  2. Một đứa trẻ đường phố, một đứa trẻ sống hoặc dành phần lớn thời gian của mình trên đường phố.
    A street urchin, a child who lives, or spends most of their time, in the streets.
  3. Một con nhím biển.
    A sea urchin.
  4. Một trong những cặp nằm trong loạt ống đựng thẻ nhỏ được sắp xếp xung quanh trống chải thô; được gọi như vậy vì nó có vẻ giống với con nhím.
    One of a pair in a series of small card cylinders arranged around a carding drum; so called from its fancied resemblance to the hedgehog.
🎬 Nghe “urchin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish