urchin
/ˈɚtʃən/danh từ
- Thằng nhóc; thằng nhỏ ranh, thằng ranh con.
- Đứa trẻ cầu b cầu bất ((thường) street-urchin).
- Nhím biển ((thường) sea-urchin).
Danh từ
- Một đứa trẻ tinh nghịch.A mischievous child.
- Một đứa trẻ đường phố, một đứa trẻ sống hoặc dành phần lớn thời gian của mình trên đường phố.A street urchin, a child who lives, or spends most of their time, in the streets.
- Một con nhím biển.A sea urchin.
- Một trong những cặp nằm trong loạt ống đựng thẻ nhỏ được sắp xếp xung quanh trống chải thô; được gọi như vậy vì nó có vẻ giống với con nhím.One of a pair in a series of small card cylinders arranged around a carding drum; so called from its fancied resemblance to the hedgehog.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “urchin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish