urban
/ˈɚbən/tính từ
- Thành phố, (thuộc) thành thị; ở thành phố, ở thành thị.
Tính từ
- Của, liên quan đến, đặc điểm của, hoặc xảy ra hoặc nằm ở một thành phố hoặc thị trấn; của, liên quan đến, hoặc đặc điểm của cuộc sống ở một nơi như vậy, đặc biệt là khi tương phản với vùng nông thôn.Of, pertaining to, characteristic of, or happening or located in, a city or town; of, pertaining to, or characteristic of life in such a place, especially when contrasted with the countryside.urban lifecuộc sống thành thị
- Sống ở một thành phố hoặc thị trấn.Living in a city or town.
- Có thẩm quyền hoặc quyền tài phán đối với một thành phố hoặc thị trấn.Having authority or jurisdiction over a city or town.
- (Mỹ, bị cấm, lỗi thời) Liên quan đến văn hóa người Mỹ gốc Phi đương đại, đặc biệt là trong âm nhạc.(US, proscribed, outdated) Relating to contemporary African American culture, especially in music.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “urban” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish