villein

/ˈvi-lən/
danh từ
  • Nông nô.
Danh từ
  1. (Sử học) Tù nhân thời phong kiến, nông nô.
    (historical) A feudal tenant, a serf.
🎬 Nghe “villein” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish