vindictive

/vɪnˈdɪktɪv/
tính từ
  • Hay báo thù, thù oán.
  • Có tính chất trả thù, báo thù.
Tính từ
  1. Có xu hướng tìm cách trả thù khi bị đối xử tệ bạc, báo thù.
    Having a tendency to seek revenge when wronged, vengeful.
  2. (Từ cũ) Trừng phạt.
    (obsolete) Punitive.
🎬 Nghe “vindictive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish