villager

/ˈvɪlɪʤɚ/
danh từ
  • Dân làng, dân nông thôn.
Danh từ
  1. Một người sống ở hoặc đến từ một ngôi làng.
    A person who lives in, or comes from, a village.
  2. (trò chơi chiến lược) Đơn vị công nhân.
    (strategy games) A worker unit.
    Từ đồng nghĩa:peasantpeonserf
🎬 Nghe “villager” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish