villainy
/ˈvɪləni/danh từ
- Tính chất côn đồ; hành động côn đồ, việc hung ác.
- Tính đê hèn.
- Tính chất ghê tởm, tính vô cùng xấu.
Danh từ
- (không đếm được) Tính cách hoặc hành vi xấu xa, độc ác.(uncountable) Evil or wicked character or behaviour.
- (đếm được) Hành động xấu xa, xảo trá.(countable) A wicked or treacherous act.
- (không đếm được, lỗi thời) Đối xử tệ bạc, sỉ nhục, hạ nhục hoặc đối xử đáng xấu hổ với ai đó.(uncountable, obsolete) Ill-treatment, indignity, degrading or shameful treatment of someone.
- (không đếm được, lỗi thời) Sự ô nhục, sự ô nhục.(uncountable, obsolete) Disgrace, ignominy.
Tính từ
- Đặc điểm của một nhân vật phản diện.Characteristic of a villain.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “villainy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish