villainy

/ˈvɪləni/
danh từ
  • Tính chất côn đồ; hành động côn đồ, việc hung ác.
  • Tính đê hèn.
  • Tính chất ghê tởm, tính vô cùng xấu.
Danh từ
  1. (không đếm được) Tính cách hoặc hành vi xấu xa, độc ác.
    (uncountable) Evil or wicked character or behaviour.
  2. (đếm được) Hành động xấu xa, xảo trá.
    (countable) A wicked or treacherous act.
  3. (không đếm được, lỗi thời) Đối xử tệ bạc, sỉ nhục, hạ nhục hoặc đối xử đáng xấu hổ với ai đó.
    (uncountable, obsolete) Ill-treatment, indignity, degrading or shameful treatment of someone.
  4. (không đếm được, lỗi thời) Sự ô nhục, sự ô nhục.
    (uncountable, obsolete) Disgrace, ignominy.
Tính từ
  1. Đặc điểm của một nhân vật phản diện.
    Characteristic of a villain.
    Từ đồng nghĩa:villainlyvillainous
🎬 Nghe “villainy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish