viral

/ˈvaɪrəl/
danh từ
  • Virut.
Tính từ
  1. (vi-rút học) Thuộc hoặc liên quan đến vi-rút sinh học.
    (virology) Of or relating to a biological virus.
    viral DNA
    DNA virus
    Từ đồng nghĩa:virous
  2. (Virus học) Do virus gây ra.
    (virology) Caused by a virus.
    viral infection
    nhiễm virus
    Từ đồng nghĩa:virous
  3. (máy tính) Bản chất của virus thông tin; có khả năng lây lan các bản sao của chính nó sang các máy tính khác.
    (computing) Of the nature of an informatic virus; able to spread copies of itself to other computers.
    Từ đồng nghĩa:virous
  4. (quảng cáo và tiếp thị) Truyền bá bằng truyền miệng với sự can thiệp tối thiểu, nhằm tạo tiếng vang và sự quan tâm.
    (advertising and marketing) Spread by word of mouth with minimal intervention, in order to create buzz and interest.
    Từ đồng nghĩa:virous
Danh từ
  1. (tiếp thị) Một video, hình ảnh hoặc văn bản được lan truyền bằng "truyền miệng" trên internet hoặc qua e-mail nhằm mục đích hài hước, chính trị hoặc tiếp thị.
    (marketing) A video, image or text spread by "word of mouth" on the internet or by e-mail for humorous, political or marketing purposes.
    2002, Nik Lever, Flash Mx Games: ActionScript for Artists, Focal Press, page 411, Using the Flash ActiveX control in this way allows you as a developer to create desktop characters, email virals and screensavers.
    2002, Nik Lever, Trò chơi Flash Mx: ActionScript dành cho nghệ sĩ, Focal Press, trang 411, Sử dụng điều khiển Flash ActiveX theo cách này cho phép bạn, với tư cách là nhà phát triển, tạo ra các ký tự trên màn hình, email lan truyền và trình bảo vệ màn hình.
🎬 Nghe “viral” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish