virginal

/ˈvɚʤənl̟/
tính từ
  • Gái trinh; trinh khiết, trong trắng.
Tính từ
  1. Là hoặc giống như một trinh nữ.
    Being or resembling a virgin.
  2. Không bị ô nhiễm hoặc tinh khiết.
    Uncontaminated or pure.
  3. (Động vật học) Sinh sản đơn tính.
    (zoology) Parthenogenic.
Danh từ
  1. (Âm nhạc) Một loại nhạc cụ thuộc họ đàn harpsichord.
    (music) A musical instrument in the harpsichord family.
    Từ đồng nghĩa:pair of virginals
🎬 Nghe “virginal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish