virginal
/ˈvɚʤənl̟/tính từ
- Gái trinh; trinh khiết, trong trắng.
Tính từ
- Là hoặc giống như một trinh nữ.Being or resembling a virgin.
- Không bị ô nhiễm hoặc tinh khiết.Uncontaminated or pure.
- (Động vật học) Sinh sản đơn tính.(zoology) Parthenogenic.
Danh từ
- (Âm nhạc) Một loại nhạc cụ thuộc họ đàn harpsichord.(music) A musical instrument in the harpsichord family.Từ đồng nghĩa:pair of virginals
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “virginal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish