virous

Tính từ
  1. (ngày) lan truyền
    (dated) viral
    a virous disease
    một căn bệnh virus
🎬 Nghe “virous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish