virgula

/ˈvəːɡjʊlə/
Danh từ
  1. (động vật học) Thân nhỏ, mảnh, thẳng, đặc biệt:
    (zoology) A small, thin, straight growth, particularly:
    Từ đồng nghĩa:stick
  2. (lỗi thời) Que bói toán hoặc cảm xạ.
    (obsolete) A divining or dowsing rod.
    Từ đồng nghĩa:stick
  3. (hiếm) Bất kỳ cây gậy nhỏ nào.
    (rare) Any small rod.
    Từ đồng nghĩa:stick
  4. (kiểu chữ, hiếm) Từ đồng nghĩa với virgule: dấu chấm câu.
    (typography, rare) Synonym of virgule: a punctuation mark.
    Từ đồng nghĩa:virgule
🎬 Nghe “virgula” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish