virgula
/ˈvəːɡjʊlə/Danh từ
- (động vật học) Thân nhỏ, mảnh, thẳng, đặc biệt:(zoology) A small, thin, straight growth, particularly:Từ đồng nghĩa:stick
- (lỗi thời) Que bói toán hoặc cảm xạ.(obsolete) A divining or dowsing rod.Từ đồng nghĩa:stick
- (hiếm) Bất kỳ cây gậy nhỏ nào.(rare) Any small rod.Từ đồng nghĩa:stick
- (kiểu chữ, hiếm) Từ đồng nghĩa với virgule: dấu chấm câu.(typography, rare) Synonym of virgule: a punctuation mark.Từ đồng nghĩa:virgule
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “virgula” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish