virility

/ˈvirəl/
danh từ
  • tính chất đàn ông
  • khả năng có con (của đàn ông)
  • tính cương cường, tính rắn rỏi
Danh từ
  1. Trạng thái nam tính.
    The state of being virile.
    Từ đồng nghĩa:masculinity
  2. Tính cách nam tính, chất lượng hoặc bản chất.
    Manly character, quality, or nature.
    Từ đồng nghĩa:masculinity
  3. Khả năng sinh sản của một người đàn ông.
    The ability of a man to procreate.
    Từ đồng nghĩa:masculinity
🎬 Nghe “virility” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish