virility
/ˈvirəl/danh từ
- tính chất đàn ông
- khả năng có con (của đàn ông)
- tính cương cường, tính rắn rỏi
Danh từ
- Trạng thái nam tính.The state of being virile.Từ đồng nghĩa:masculinity
- Tính cách nam tính, chất lượng hoặc bản chất.Manly character, quality, or nature.Từ đồng nghĩa:masculinity
- Khả năng sinh sản của một người đàn ông.The ability of a man to procreate.Từ đồng nghĩa:masculinity
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “virility” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish