masculinity

/ˈmæskjələn/
danh từ
  • tính chất đực; tính chất đàn ông
Danh từ
  1. Mức độ hoặc đặc tính nam tính hoặc nam tính; sự nam tính.
    The degree or property of being masculine or manly; manliness.
    Over time, society's ideas of masculinity has greatly broadened.
    Theo thời gian, quan niệm về nam tính của xã hội đã mở rộng rất nhiều.
🎬 Nghe “masculinity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish