virtuous

/ˈvɚtʃəwəs/
tính từ
  • Có đức, có đạo đức.
  • Tiết hạnh, đoan chính.
Tính từ
  1. Đầy đủ đức hạnh; có tư cách đạo đức xuất sắc.
    Full of virtue; having excellent moral character.
    Successful communities need strong, selfless leaders and a virtuous people.
    Các cộng đồng thành công cần có những nhà lãnh đạo mạnh mẽ, vị tha và những con người có đạo đức.
    Từ đồng nghĩa:goodrighteousvirtual
🎬 Nghe “virtuous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish