virtuoso

/ˌvɚtʃuˈoʊsoʊ/
danh từ
  • Người có trình độ kỹ thuật cao (trong một nghệ thuật).
  • Người sành về đồ mỹ nghệ; người thích đồ mỹ nghệ.
Danh từ
  1. (nay là lịch sử) Một chuyên gia về đức hạnh hoặc đồ vật nghệ thuật và đồ cổ; một người sành sỏi.
    (now historical) An expert in virtù or art objects and antiquities; a connoisseur.
  2. Người có kỹ năng hoặc kiến thức đặc biệt; một chuyên gia.
    Someone with special skill or knowledge; an expert.
  3. Cụ thể là một nhạc sĩ (hoặc người biểu diễn khác) có khả năng, kỹ thuật hoặc phong cách cá nhân bậc thầy.
    Specifically, a musician (or other performer) with masterly ability, technique, or personal style.
Tính từ
  1. Thể hiện khả năng của một bậc thầy.
    Exhibiting the ability of a virtuoso.
🎬 Nghe “virtuoso” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish