virtuoso
/ˌvɚtʃuˈoʊsoʊ/danh từ
- Người có trình độ kỹ thuật cao (trong một nghệ thuật).
- Người sành về đồ mỹ nghệ; người thích đồ mỹ nghệ.
Danh từ
- (nay là lịch sử) Một chuyên gia về đức hạnh hoặc đồ vật nghệ thuật và đồ cổ; một người sành sỏi.(now historical) An expert in virtù or art objects and antiquities; a connoisseur.
- Người có kỹ năng hoặc kiến thức đặc biệt; một chuyên gia.Someone with special skill or knowledge; an expert.
- Cụ thể là một nhạc sĩ (hoặc người biểu diễn khác) có khả năng, kỹ thuật hoặc phong cách cá nhân bậc thầy.Specifically, a musician (or other performer) with masterly ability, technique, or personal style.
Tính từ
- Thể hiện khả năng của một bậc thầy.Exhibiting the ability of a virtuoso.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “virtuoso” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish