xenomorphic
tính từ
- Có dạng khác thường, dị hình.
Tính từ
- (thạch học, của một hạt khoáng vật) Không có dạng kết tinh đặc trưng nhưng có dạng do các hạt xung quanh tạo ra; anhedral.(petrography, of a mineral grain) That does not have its characteristic crystalline form but has a form impressed on it by surrounding grains; anhedral.Từ đồng nghĩa:xenomorphous
- Ở dạng khác thường; có hình dáng kỳ lạ.In an unusual form; having a strange form.Từ đồng nghĩa:xenomorphous
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “xenomorphic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish