xerox

/ˈziɚˌɑːks/
danh từ
  • Kỹ thuật sao chụp không dùng mực ướt.
động từ
  • Sao chụp.
Danh từ
  1. (thông tục, thân mật) Xerograph (bản sao).
    (colloquial, informal) A xerograph (copy).
    Near-synonyms: photocopy (broadly synonymous), photostat (broadly synonymous)
    Từ gần đồng nghĩa: photocopy (đồng nghĩa rộng rãi), photostat (đồng nghĩa rộng rãi)
    Từ đồng nghĩa:xerox copyphotocopyphotostat
  2. (thông tục, thân mật) Xerographer (máy).
    (colloquial, informal) A xerographer (machine).
    Near-synonyms: photocopier, photoduplicator, copier (broadly synonymous), photostat (broadly synonymous)
    Từ gần đồng nghĩa: máy photocopy, máy sao chép ảnh, máy photocopy (đồng nghĩa rộng rãi), photostat (đồng nghĩa rộng rãi)
Động từ
  1. (ambitransitive) Để tạo một bản sao bằng xerographer.
    (ambitransitive) To make a copy using a xerographer.
    Near-synonyms: photocopy, photoduplicate (broadly synonymous), photostat (broadly synonymous)
    Từ gần đồng nghĩa: photocopy, photoduplicate (đồng nghĩa rộng rãi), photostat (đồng nghĩa rộng rãi)
🎬 Nghe “xerox” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish