xerox
/ˈziɚˌɑːks/danh từ
- Kỹ thuật sao chụp không dùng mực ướt.
động từ
- Sao chụp.
Danh từ
- (thông tục, thân mật) Xerograph (bản sao).(colloquial, informal) A xerograph (copy).Near-synonyms: photocopy (broadly synonymous), photostat (broadly synonymous)Từ gần đồng nghĩa: photocopy (đồng nghĩa rộng rãi), photostat (đồng nghĩa rộng rãi)
- (thông tục, thân mật) Xerographer (máy).(colloquial, informal) A xerographer (machine).Near-synonyms: photocopier, photoduplicator, copier (broadly synonymous), photostat (broadly synonymous)Từ gần đồng nghĩa: máy photocopy, máy sao chép ảnh, máy photocopy (đồng nghĩa rộng rãi), photostat (đồng nghĩa rộng rãi)
Động từ
- (ambitransitive) Để tạo một bản sao bằng xerographer.(ambitransitive) To make a copy using a xerographer.Near-synonyms: photocopy, photoduplicate (broadly synonymous), photostat (broadly synonymous)Từ gần đồng nghĩa: photocopy, photoduplicate (đồng nghĩa rộng rãi), photostat (đồng nghĩa rộng rãi)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “xerox” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish