xi
/ʃi/danh từ
- Ski (ξ ).
Danh từ
- Bức thư thứ 14 của tiếng Hy Lạp cổ điển và hiện đại. Ngày 15 trong tiếng Hy Lạp cổ và cổ.The 14th letter of Classical and Modern Greek. The 15th in Ancient and Old Greek.
- (vật lý hạt) Một trong hai cặp hyperon có spin 1/2, chúng phân rã thành hạt lambda và pion.(particle physics) Either of a pair of hyperons having spin 1/2, which decay into a lambda particle and a pion.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “xi” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish