ya

/yə/
  • Anh, chị, ông, bà, ngài, ngươi, mày; các anh, các chị, các ông, các bà, các ngài, các người, chúng mày.
Đại từ
  1. Viết sai chuẩn đấy bạn.
    Nonstandard spelling of you.
Thán từ
  1. (thân mật) Vâng; Đúng.
    (informal) Yeah; yes.
  2. (thân mật) Đi. (Nói chuyện với ngựa và gia súc.)
    (informal) Go. (Spoken to horses and cattle.)
  3. (thông tục, Singapore, Malaysia) Yes, yeah (dùng để thể hiện sự khẳng định)
    (informal, Singapore, Malaysia) Yes, yeah (used to express affirmation)
Trạng từ
  1. (Phương ngữ Anh, West Country, Bắc Anh, Scotland) vâng; vâng
    (UK dialectal, West Country, Northern England, Scotland) yea; yes
Từ hạn định
  1. Chính tả không chuẩn của bạn.
    Nonstandard spelling of your.
Danh từ
  1. Một chữ cái trong bảng chữ cái Cyrillic: Я, я.
    A letter of the Cyrillic alphabet: Я, я.
particle
  1. (Singlish, Manglish) Dùng để tạo thành một câu hỏi đuôi tìm kiếm sự xác nhận, mong đợi một câu trả lời khẳng định.
    (Singlish, Manglish) Used to form a confirmation-seeking tag question, expecting an affirmative response.
🎬 Nghe “ya” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish