ya
/yə/- Anh, chị, ông, bà, ngài, ngươi, mày; các anh, các chị, các ông, các bà, các ngài, các người, chúng mày.
Đại từ
- Viết sai chuẩn đấy bạn.Nonstandard spelling of you.
Thán từ
- (thân mật) Vâng; Đúng.(informal) Yeah; yes.
- (thân mật) Đi. (Nói chuyện với ngựa và gia súc.)(informal) Go. (Spoken to horses and cattle.)
- (thông tục, Singapore, Malaysia) Yes, yeah (dùng để thể hiện sự khẳng định)(informal, Singapore, Malaysia) Yes, yeah (used to express affirmation)
Trạng từ
- (Phương ngữ Anh, West Country, Bắc Anh, Scotland) vâng; vâng(UK dialectal, West Country, Northern England, Scotland) yea; yes
Từ hạn định
- Chính tả không chuẩn của bạn.Nonstandard spelling of your.
Danh từ
- Một chữ cái trong bảng chữ cái Cyrillic: Я, я.A letter of the Cyrillic alphabet: Я, я.
particle
- (Singlish, Manglish) Dùng để tạo thành một câu hỏi đuôi tìm kiếm sự xác nhận, mong đợi một câu trả lời khẳng định.(Singlish, Manglish) Used to form a confirmation-seeking tag question, expecting an affirmative response.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ya” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish