abb
/æb/danh từ
- Sợi canh, sợi khổ (của tấm vải).
Danh từ
- Một loại sợi dùng để dệt sợi dọc.A type of yarn for the warp.
- Một loại len thô từ những phần bên dưới của lông cừu, được sử dụng làm sợi len hoặc sợi ngang.A rough wool from the inferior parts of the fleece, used for the woof or weft.
- (Anh) Cái cuốc dùng trong dệt vải.(UK) A filling pick used in weaving.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “abb” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish