abb

/æb/
danh từ
  • Sợi canh, sợi khổ (của tấm vải).
Danh từ
  1. Một loại sợi dùng để dệt sợi dọc.
    A type of yarn for the warp.
  2. Một loại len thô từ những phần bên dưới của lông cừu, được sử dụng làm sợi len hoặc sợi ngang.
    A rough wool from the inferior parts of the fleece, used for the woof or weft.
  3. (Anh) Cái cuốc dùng trong dệt vải.
    (UK) A filling pick used in weaving.
🎬 Nghe “abb” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish