abashed
/əˈbæʃt/tính từ
- Bối rối, xấu hổ.
động từ
- Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của abash
Tính từ
- Xấu hổ, bối rối hoặc xấu hổ.Embarrassed, disconcerted, or ashamed.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của abashsimple past and past participle of abash
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “abashed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish