abattoir

/ˈæbəˌtwɑɚ/
danh từ
  • Lò mổ, lò sát sinh.
Danh từ
  1. Một lò mổ công cộng dành cho gia súc, cừu, v.v.
    A public slaughterhouse for cattle, sheep, etc.
    Once the cows reach maturity, they're sent to the abattoir.
    Khi bò trưởng thành sẽ được đưa vào lò mổ.
  2. Một địa điểm hoặc sự kiện được ví như lò mổ vì có nhiều cuộc tàn sát hoặc đổ máu.
    A place or event likened to a slaughterhouse, because of great carnage or bloodshed.
    The army's raid on the enemy turned into a major abattoir.
    Cuộc đột kích của quân đội vào kẻ thù biến thành một lò mổ lớn.
    Từ đồng nghĩa:bloodbath
🎬 Nghe “abattoir” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish