abasement
/əˈbeɪs/danh từ
- Sự làm hạ phẩm giá, sự làm mất thể diện, sự làm nhục.
Danh từ
- Hành động hạ thấp, hạ thấp hoặc hạ thấp.The act of abasing, humbling, or bringing low.For quotations using this term, see Citations:abasement.Để biết những trích dẫn sử dụng thuật ngữ này, xem Citations:assement.
- Tình trạng bị hạ thấp hoặc bị hạ thấp; sỉ nhục hoặc suy thoái; cảm giác bị giảm sút về nhân phẩm, danh tiếng, tầm vóc, lòng tự trọng hoặc sự tôn trọng.The state of being abased or humbled; humiliation or degradation; a feeling of having been reduced in dignity, reputation, stature, self-esteem or respect.Thomas J. Millay (2022), The Abased Christ, Walter de Gruyter GmbH & Co KG: “He wants to emphasize the abasement Christ chose while on Earth.”Thomas J. Millay (2022), Chúa Kitô bị hạ bệ, Walter de Gruyter GmbH & Co KG: “Ông ấy muốn nhấn mạnh đến sự hạ mình mà Chúa Kitô đã chọn khi còn ở trên Trái đất.”
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “abasement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish