abate
/əˈbeɪt/động từ
- Làm dịu đi, làm yếu đi, làm giảm bớt.
- Hạ (giá), bớt (giá).
- Làm nhụt (nhụt khí... ).
- Làm cùn (lưỡi dao... ).
- Thanh toán, làm mất hết (những điều khó chịu, bực bội).
- Huỷ bỏ, thủ tiêu.
- Ram (thép).
- Dịu đi, yếu đi, nhụt đi, đỡ, bớt, ngớt.
Động từ
- Giảm bớt (cái gì đó) về lực hoặc cường độ; để vừa phải.To lessen (something) in force or intensity; to moderate.
- Giảm (cái gì) về số lượng hoặc kích thước.To reduce (something) in amount or size.
- Hạ thấp (cái gì) về giá cả hoặc giá trị.To lower (something) in price or value.
- Phá hủy hoặc san bằng mặt đất (một tòa nhà hoặc công trình kiến trúc khác).To demolish or level to the ground (a building or other structure).
Danh từ
- (không đếm được) Sự giảm bớt; sự giảm bớt; (đếm được) một ví dụ về điều này.(uncountable) Abatement; reduction; (countable) an instance of this.
- (không đếm được) Khấu trừ; phép trừ; (đếm được) một ví dụ về điều này.(uncountable) Deduction; subtraction; (countable) an instance of this.
- Một vị trụ trì người Ý hoặc thành viên khác của giáo sĩ.An Italian abbot or other member of the clergy.
Tính từ
- (Lincolnshire) Theo thói quen.(Lincolnshire) In the habit of.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “abate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish