abatement

/əˈbeɪt/
danh từ
  • Sự dịu đi, sự yếu đi, sự nhụt đi, sự giảm bớt, sự đỡ, sự ngớt.
  • Sự hạ (giá), sự bớt (giá).
  • Sự chấm dứt, sự thanh toán.
  • (luật pháp) Sự huỷ bỏ, sự thủ tiêu.
🎬 Nghe “abatement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish