abscess

/ˈæbˌsɛs/
danh từ
  • áp-xe.
  • Chỗ rỗ (ở kim loại).
Danh từ
  1. (bệnh lý) Một khoang do mô bị phá hủy, thường là do nhiễm trùng, chứa đầy mủ và được bao quanh bởi mô bị viêm.
    (pathology) A cavity caused by tissue destruction, usually because of infection, filled with pus and surrounded by inflamed tissue.
Động từ
  1. (nội động) Tạo thành một khoang chứa đầy mủ, điển hình là do nhiễm trùng.
    (intransitive) To form a pus-filled cavity, typically from an infection.
🎬 Nghe “abscess” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish