abscess
/ˈæbˌsɛs/danh từ
- áp-xe.
- Chỗ rỗ (ở kim loại).
Danh từ
- (bệnh lý) Một khoang do mô bị phá hủy, thường là do nhiễm trùng, chứa đầy mủ và được bao quanh bởi mô bị viêm.(pathology) A cavity caused by tissue destruction, usually because of infection, filled with pus and surrounded by inflamed tissue.
Động từ
- (nội động) Tạo thành một khoang chứa đầy mủ, điển hình là do nhiễm trùng.(intransitive) To form a pus-filled cavity, typically from an infection.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “abscess” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish