absey
Danh từ
- (lỗi thời) ABC; bảng chữ cái.(obsolete) ABC; alphabet.
- (lỗi thời) cuốn sách Absey; abecedary.(obsolete) Absey book; abecedary.
- (lỗi thời) Danh sách chữ viết theo thứ tự bảng chữ cái.(obsolete) An alphabetical acrostic list.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “absey” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish