absey

Danh từ
  1. (lỗi thời) ABC; bảng chữ cái.
    (obsolete) ABC; alphabet.
  2. (lỗi thời) cuốn sách Absey; abecedary.
    (obsolete) Absey book; abecedary.
  3. (lỗi thời) Danh sách chữ viết theo thứ tự bảng chữ cái.
    (obsolete) An alphabetical acrostic list.
🎬 Nghe “absey” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish