absolve

/əbˈzɑːlv/
động từ
  • Tha tội, xá tội, tuyên án vô tội; miễn trách.
  • Giải, giải phóng, cởi gỡ.
🎬 Nghe “absolve” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish