absist

/əbˈsɪst/
Động từ
  1. (lỗi thời) Đứng ngoài; rời đi; chấm dứt.
    (obsolete) To stand apart from; to leave off; to desist.
    1603-16, Walter Raleigh, The History of the World. They promise to absist from their purpose of making a war.
    1603-16, Walter Raleigh, Lịch sử thế giới. Họ hứa sẽ từ bỏ mục đích gây chiến.
🎬 Nghe “absist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish