absolute monarchy

/ˈæbsəˌlut ˈmɑnɑrki/
Danh từ
  1. Một nhà nước mà một vị vua duy nhất có quyền lực tuyệt đối và vô hạn.
    A state over which a sole monarch has absolute and unlimited power.
    The Sultan of Brunei effectively subverted a constitutional monarchy into an absolute monarchy by implementing a perpetual state of emergency.
    Quốc vương Brunei đã lật đổ một cách hiệu quả chế độ quân chủ lập hiến thành chế độ quân chủ chuyên chế bằng cách thực thi tình trạng khẩn cấp vĩnh viễn.
  2. (không đếm được) Sự cai trị của một vị vua như vậy, như một hình thức chính phủ.
    (uncountable) The rule of such a monarch, as a form of government.

Chưa có góp ý cho “absolute monarchy”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “absolute monarchy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish