absonant

/ˈæb.sə.nn̩t/
tính từ
  • Không hợp điệu, không hoà hợp.
  • Không hợp với, trái với.
  • Không hợp lý.
Tính từ
  1. (hiện nay hiếm) Bất hòa; thô ráp; trái ngược; vô lý.
    (now rare) Discordant; harsh; contrary; unreasonable.
🎬 Nghe “absonant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish