absonant
/ˈæb.sə.nn̩t/tính từ
- Không hợp điệu, không hoà hợp.
- Không hợp với, trái với.
- Không hợp lý.
Tính từ
- (hiện nay hiếm) Bất hòa; thô ráp; trái ngược; vô lý.(now rare) Discordant; harsh; contrary; unreasonable.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “absonant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish