access

/ˈækˌsɛs/
danh từ
  • Lối vào, cửa vào, đường vào.
  • Sự đến gần, sự cho vào, sự lui tới; quyền đến gần, quyền lui tới.
  • Sự dâng lên (nước triều).
  • Cơn.
  • Sự thêm vào, sự tăng lên.
động từ
  • truy cập
Danh từ
  1. (không đếm được) Cách thức hoặc phương tiện để tiếp cận hoặc đi vào; một lối vào; một đoạn văn.
    (uncountable) A way or means of approaching or entering; an entrance; a passage.
    The door provides access to the premises.
    Cánh cửa cung cấp quyền truy cập vào cơ sở.
  2. (không đếm được) Hành động đến gần hoặc đi vào; một khoản tạm ứng.
    (uncountable) The act of approaching or entering; an advance.
    They gained access to the basement from the stairs.
    Họ vào được tầng hầm từ cầu thang.
  3. (không đếm được) Quyền hoặc khả năng tiếp cận hoặc đi vào; sự thừa nhận; nhập học; khả năng tiếp cận.
    (uncountable) The right or ability of approaching or entering; admittance; admission; accessibility.
    Staff prevent unauthorized access to the building.
    Nhân viên ngăn chặn việc truy cập trái phép vào tòa nhà.
  4. (không đếm được) Tính chất dễ tiếp cận hoặc dễ đi vào.
    (uncountable) The quality of being easy to approach or enter.
    ease of access
    dễ dàng truy cập
Động từ
  1. (chuyển tiếp) Để có được hoặc có được quyền truy cập vào.
    (transitive) To gain or obtain access to.
  2. (chuyển tiếp, tính toán) Để có quyền truy cập vào (dữ liệu).
    (transitive, computing) To have access to (data).
    I can't access most of the data on the computer without a password.
    Tôi không thể truy cập hầu hết dữ liệu trên máy tính nếu không có mật khẩu.
🎬 Nghe “access” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish