access
/ˈækˌsɛs/danh từ
- Lối vào, cửa vào, đường vào.
- Sự đến gần, sự cho vào, sự lui tới; quyền đến gần, quyền lui tới.
- Sự dâng lên (nước triều).
- Cơn.
- Sự thêm vào, sự tăng lên.
động từ
- truy cập
Danh từ
- (không đếm được) Cách thức hoặc phương tiện để tiếp cận hoặc đi vào; một lối vào; một đoạn văn.(uncountable) A way or means of approaching or entering; an entrance; a passage.The door provides access to the premises.Cánh cửa cung cấp quyền truy cập vào cơ sở.
- (không đếm được) Hành động đến gần hoặc đi vào; một khoản tạm ứng.(uncountable) The act of approaching or entering; an advance.They gained access to the basement from the stairs.Họ vào được tầng hầm từ cầu thang.
- (không đếm được) Quyền hoặc khả năng tiếp cận hoặc đi vào; sự thừa nhận; nhập học; khả năng tiếp cận.(uncountable) The right or ability of approaching or entering; admittance; admission; accessibility.Staff prevent unauthorized access to the building.Nhân viên ngăn chặn việc truy cập trái phép vào tòa nhà.
- (không đếm được) Tính chất dễ tiếp cận hoặc dễ đi vào.(uncountable) The quality of being easy to approach or enter.ease of accessdễ dàng truy cập
Động từ
- (chuyển tiếp) Để có được hoặc có được quyền truy cập vào.(transitive) To gain or obtain access to.
- (chuyển tiếp, tính toán) Để có quyền truy cập vào (dữ liệu).(transitive, computing) To have access to (data).I can't access most of the data on the computer without a password.Tôi không thể truy cập hầu hết dữ liệu trên máy tính nếu không có mật khẩu.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “access” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish