accessibility

/ɪkˈsɛsəbəl/
  • (Tech) khả năng truy cập; tính tiếp cận
Danh từ
  1. Chất lượng của việc có thể tiếp cận hoặc thừa nhận cách tiếp cận; sự tiếp thu.
    The quality of being accessible, or of admitting approach; receptiveness.
  2. (máy tính, thiết kế web) Các tính năng giúp tăng khả năng sử dụng phần mềm cho người dùng bị khiếm khuyết nhất định.
    (computing, web design) Features that increase software usability for users with certain impairments.
    Từ đồng nghĩa:a11y
🎬 Nghe “accessibility” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish