accessible

/ɪkˈsɛsəbəl/
tính từ
  • Có thể tới được, có thể gần được.
  • Dễ bị ảnh hưởng.
  • Dễ gần (người).
Tính từ
  1. Dễ dàng truy cập hoặc tiếp cận.
    Easy of access or approach.
    an accessible town or mountain
    một thị trấn hoặc ngọn núi có thể tiếp cận
    Từ đồng nghĩa:approachable
  2. (cụ thể) Được xây dựng hoặc thiết kế để người khuyết tật có thể sử dụng được.
    (specifically) Built or designed as to be usable by people with disabilities.
    an accessible website
    một trang web có thể truy cập
  3. (của một người) Dễ hòa đồng.
    (of a person) Easy to get along with.
    Từ đồng nghĩa:easy-goingfriendlywelcoming
  4. (tiếp theo là) Mở cửa cho ảnh hưởng của.
    (followed by to) Open to the influence of.
🎬 Nghe “accessible” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish